窄門窄戶

zhǎi mén zhǎi hù trách môn trách hộ

Hán Việt: trách môn trách hộ · Pinyin: zhǎi mén zhǎi hù

Tổng quan

Cấu tạo: (trách) + (môn) + (trách) + (hộ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻小戶人家。《金瓶梅詞話》第六九回:「若是小媳婦那裡,窄門窄戶,敢招惹這個,事就在頭上。」