窄頻帶 zhǎi pín dài · trách tần đái Hán Việt: trách tần đái · Pinyin: zhǎi pín dài Tổng quan Cấu tạo: 窄 (trách) + 頻 (tần) + 帶 (đái)Pinyinzhǎi pín dàiHán Việttrách tần đáiCấu tạo窄 + 頻 + 帶 · trách + tần + đái nghĩa thành phần: trách + tần + đái Nghĩa EngCihui 窄頻帶 hǎipíndài n. narrow band (frequency)