窄頂冠顱 trách đính quan lô Hán Việt: trách đính quan lô Tổng quan Cấu tạo: 窄 (trách) + 頂 (đính) + 冠 (quan) + 顱 (lô)Hán Việttrách đính quan lôCấu tạo窄 + 頂 + 冠 + 顱 · trách + đính + quan + lô nghĩa thành phần: trách + đính + quan + lô