窄鱗魚目 trách lân ngư mục Hán Việt: trách lân ngư mục Tổng quan Cấu tạo: 窄 (trách) + 鱗 (lân) + 魚 (ngư) + 目 (mục)Hán Việttrách lân ngư mụcCấu tạo窄 + 鱗 + 魚 + 目 · trách + lân + ngư + mục nghĩa thành phần: trách + lân + ngư + mục