窈窕冥冥 yǎo tiǎo míng míng · yểu điệu minh minh Hán Việt: yểu điệu minh minh · Pinyin: yǎo tiǎo míng míng Tổng quan Cấu tạo: 窈 (yểu) + 窕 (điệu) + 冥 (minh) + 冥 (minh)Pinyinyǎo tiǎo míng míngHán Việtyểu điệu minh minhCấu tạo窈 + 窕 + 冥 + 冥 · yểu + điệu + minh + minh nghĩa thành phần: yểu + điệu + minh + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容精深微妙。