窈窕的 yểu điệu đích Hán Việt: yểu điệu đích Tổng quan như thiên thần, mảnh mai, thon thả Cấu tạo: 窈 (yểu) + 窕 (điệu) + 的 (đích)Hán Việtyểu điệu đíchTừ loạitínhCấu tạo窈 + 窕 + 的 · yểu + điệu + đích nghĩa thành phần: yểu + điệu + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 yểu điệu Từ liên quan Gần nghĩa窈窕淑女 · 窈窕 · 窈窕娘 · 窈窕冥冥