窈窕的 yểu điệu đích Hán Việt: yểu điệu đích Tổng quan như thiên thần, mảnh mai, thon thả Cấu tạo: 窈 (yểu) + 窕 (điệu) + 的 (đích)Hán Việtyểu điệu đíchCấu tạo窈 + 窕 + 的 · yểu + điệu + đích nghĩa thành phần: yểu + điệu + đích Nghĩa ViệtCihui như thiên thần, mảnh mai, thon thả