窍诀儿

khiếu quyết nhi

Hán Việt: khiếu quyết nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 竅 (khiếu) + 訣 (quyết) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 竅訣兒 iàojuér n. secret key to doing sth

Eng

  • Cihui 竅訣兒 iàojuér n. secret key to doing sth

Từ liên quan

Gần nghĩa

窍诀 · 竅訣