竅鐙黃華弩

qiào dèng huáng huá nǔ khiếu đăng hoàng hoa nỗ

Hán Việt: khiếu đăng hoàng hoa nỗ · Pinyin: qiào dèng huáng huá nǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (khiếu) + (đăng) + (hoàng) + (hoa) + (nỗ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦省作"窍镫弩"; 一种有机括的大弓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦省作"窍镫弩"。 2.一种有机括的大弓。