窍门儿

qiào mén rkhiếu môn nhi

Hán Việt: khiếu môn nhi · Pinyin: qiào mén r

Tổng quan

mẹo

Cấu tạo: 竅 (khiếu) + 門 (môn) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phương pháp tài tình
  • Cihui biết cách
  • Cihui mánh khóe (làm gì đó)
  • Biên soạn 竅門兒 iàoménr ►See ¹qiàomén

Eng

  • Cihui a trick; an ingenious method; know-how; the knack (of doing sth)

Từ liên quan

Gần nghĩa

窍门 · 门儿清 · 門兒 · 门儿