窑姐儿
diêu tả nhi
Hán Việt: diêu tả nhi · Pinyin: yáo jiě r
Tổng quan
NHI kỹ nữ
妓女。
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể er hoá của 窯姐
- Cihui 窑姐
- Tần suất từ kỹ nữ
- Biên soạn ►See yáojiě
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 妓女。
Eng
- Cihui erhua variant of 窯姐; 窑姐
- Tần suất từ ►See yáojiě