窯花子 yáo huā zi · diêu hoa tử Hán Việt: diêu hoa tử · Pinyin: yáo huā zi Tổng quan Cấu tạo: 窯 (diêu) + 花 (hoa) + 子 (tử)Pinyinyáo huā ziHán Việtdiêu hoa tửCấu tạo窯 + 花 + 子 · diêu + hoa + tử nghĩa thành phần: diêu + hoa + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"窑花子"; 旧时对矿工的称呼。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"窑花子"。 2.旧时对矿工的称呼。