窒塞

zhì sāi trất tắc

Hán Việt: trất tắc · Pinyin: zhì sāi

Tổng quan

Cấu tạo: (trất) + (tắc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 阻塞不通。如:「民眾隨意丟棄垃圾,導致下水道窒塞不通。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 闭塞;堵住。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.闭塞;堵住。

Eng

  • Cihui 窒塞 zhìsè v. stop up; block||►See also zhìsāi

ja

  • JMdict blocked

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

阻滞