窒塞
trất tắc
Hán Việt: trất tắc · Pinyin: zhì sāi
Tổng quan
1.闭塞; 堵住。
阻塞不通。如:「民眾隨意丟棄垃圾,導致下水道窒塞不通。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tắc nghẽn
- Biên soạn 窒塞 zhìsè v. stop up; block
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 阻塞不通。如:「民眾隨意丟棄垃圾,導致下水道窒塞不通。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.闭塞; 堵住。
Eng
- JMdict blocked
- Cihui 窒塞 zhìsè v. stop up; block; ►See also zhìsāi
- Tần suất từ 窒塞 hìsāi v. block; obstruct, , ►See also ³zhìsè
ja
- JMdict 窒塞(ちっそく)