窒息感 zhì xí gǎn·trất tức cảm Hán Việt: trất tức cảm · Pinyin: zhì xí gǎn Tổng quan Cấu tạo: 窒 (trất) + 息 (tức) + 感 (cảm)Pinyinzhì xí gǎnHán Việttrất tức cảmCấu tạo窒 + 息 + 感 · trất + tức + cảm nghĩa thành phần: trất + tức + cảm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cảm giác ngạtĐứcHandedict Langeweile Từ liên quan Gần nghĩa窒息物 · 窒息的 · 窒息药 · 窒息 · 窒息瓦斯 · 窒息而死 · 窒息性毒剂 · 窒息恐怖