窒息感 zhì xí gǎn · trất tức cảm Hán Việt: trất tức cảm · Pinyin: zhì xí gǎn Tổng quan Cấu tạo: 窒 (trất) + 息 (tức) + 感 (cảm)Pinyinzhì xí gǎnHán Việttrất tức cảmCấu tạo窒 + 息 + 感 · trất + tức + cảm nghĩa thành phần: trất + tức + cảm