窒手窒腳 trất thủ trất cước Hán Việt: trất thủ trất cước Tổng quan Cấu tạo: 窒 (trất) + 手 (thủ) + 窒 (trất) + 腳 (cước)Hán Việttrất thủ trất cướcCấu tạo窒 + 手 + 窒 + 腳 · trất + thủ + trất + cước nghĩa thành phần: trất + thủ + trất + cước Nghĩa EngCihui 窒手窒腳 hìshǒuzhìjiǎo f.e. obstructing hand and foot; difficult; troublesome