窖果子 diếu quả tử Hán Việt: diếu quả tử Tổng quan Cấu tạo: 窖 (diếu) + 果 (quả) + 子 (tử)Hán Việtdiếu quả tửCấu tạo窖 + 果 + 子 · diếu + quả + tử nghĩa thành phần: diếu + quả + tử Nghĩa EngCihui 窖果子 iàoguǒzi v.o. keep fruit in a cellar