窗体

chuāng tǐsong thể

Hán Việt: song thể · Pinyin: chuāng tǐ

Tổng quan

biểu mẫu (dùng trong các ngôn ngữ lập trình như Visual Basic và Delphi để tạo cửa sổ GUI)

Cấu tạo: 窗 (song) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 biểu mẫu
  • Google Alex v6 khung
  • Tần suất từ biểu mẫu

Eng

  • Cihui form (used in programming languages such as Visual Basic and Delphi to create a GUI window)
  • Tần suất từ form (used in programming languages such as Visual Basic and Delphi to create a GUI window)

Từ liên quan

Gần nghĩa

体书 · 体会 · 体位 · 体例 · 体侧 · 体内 · 体刑 · 体制