窗函數 chuāng hán shù · song hàm sổ Hán Việt: song hàm sổ · Pinyin: chuāng hán shù Tổng quan Cấu tạo: 窗 (song) + 函 (hàm) + 數 (sổ)Pinyinchuāng hán shùHán Việtsong hàm sổCấu tạo窗 + 函 + 數 · song + hàm + sổ nghĩa thành phần: song + hàm + sổ