窗口兒 song khẩu nhi Hán Việt: song khẩu nhi Tổng quan Cấu tạo: 窗 (song) + 口 (khẩu) + 兒 (nhi)Hán Việtsong khẩu nhiCấu tạo窗 + 口 + 兒 · song + khẩu + nhi nghĩa thành phần: song + khẩu + nhi Nghĩa EngCihui 窗口兒 huāngkǒur ►See ¹chuāngkǒu