窗戶紙

song hộ chỉ

Hán Việt: song hộ chỉ

Tổng quan

Cấu tạo: (song) + (hộ) + (chỉ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 窗戶紙 huānghuzhǐ n. <coll.> 1. window paper 2. pale complexion 3. thin cover/veil 4. <slang> camouflage M:¹zhāng