窗戶鏡子 song hộ kính tử Hán Việt: song hộ kính tử Tổng quan Cấu tạo: 窗 (song) + 戶 (hộ) + 鏡 (kính) + 子 (tử)Hán Việtsong hộ kính tửCấu tạo窗 + 戶 + 鏡 + 子 · song + hộ + kính + tử nghĩa thành phần: song + hộ + kính + tử Nghĩa EngCihui 窗戶鏡子 huānghu jìngzi n. <topo.> window pane M:²kuài