窘態畢露 quẫn thái tất lộ Hán Việt: quẫn thái tất lộ Tổng quan Cấu tạo: 窘 (quẫn) + 態 (thái) + 畢 (tất) + 露 (lộ)Hán Việtquẫn thái tất lộCấu tạo窘 + 態 + 畢 + 露 · quẫn + thái + tất + lộ nghĩa thành phần: quẫn + thái + tất + lộ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 尷尬難堪的樣子全都暴露出來。如:「這場宴會辦得不周全,窘態畢露。」EngCihui 窘態畢露 iǒngtàibìlù f.e. a look of misery