窘蹙
quẫn túc
Hán Việt: quẫn túc · Pinyin: jiǒng cù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 困窮急迫。如:「生活窘蹙」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"窘蹴"。亦作"窘促"; 困迫;局促。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"窘蹴"。亦作"窘促"。 2.困迫;局促。
Hán Việt: quẫn túc · Pinyin: jiǒng cù