窜匿
thoán nặc
Hán Việt: thoán nặc · Pinyin: cuàn nì
Tổng quan
1.逃窜隐藏。
竄逃、藏匿。如:「警方拂曉出擊,歹徒無所竄匿,全數落網!」
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 竄匿 cuànnì v. flee and hide
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.逃窜隐藏。
Eng
- Cihui 竄匿 cuànnì v. flee and hide
Hán Việt: thoán nặc · Pinyin: cuàn nì
1.逃窜隐藏。
竄逃、藏匿。如:「警方拂曉出擊,歹徒無所竄匿,全數落網!」