竄改的

thoán cải đích

Hán Việt: thoán cải đích

Tổng quan

(thuộc) sự vận dụng bằng tay, (thuộc) sự thao tác, (thuộc) sự lôi kéo, (thuộc) sự vận động (bằng mánh khoé)

Cấu tạo: (thoán) + (cải) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) sự vận dụng bằng tay, (thuộc) sự thao tác, (thuộc) sự lôi kéo, (thuộc) sự vận động (bằng mánh khoé)