窩三子 oa tam tử Hán Việt: oa tam tử Tổng quan Cấu tạo: 窩 (oa) + 三 (tam) + 子 (tử)Hán Việtoa tam tửCấu tạo窩 + 三 + 子 · oa + tam + tử nghĩa thành phần: oa + tam + tử Nghĩa EngCihui triplets