窩兒岔 oa nhi xóa Hán Việt: oa nhi xóa Tổng quan Cấu tạo: 窩 (oa) + 兒 (nhi) + 岔 (xóa)Hán Việtoa nhi xóaCấu tạo窩 + 兒 + 岔 · oa + nhi + xóa nghĩa thành phần: oa + nhi + xóa Nghĩa EngCihui 窩兒岔 ōrchà n. <topo.> disagreement/quarrel between husband and wife