窝儿里横

wō ér lǐ hèngoa nhi lí hoành

Hán Việt: oa nhi lí hoành · Pinyin: wō ér lǐ hèng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

只会在家里耍横发脾气。

Cấu tạo: 窩 (oa) + 兒 (nhi) + 裏 (lí) + 橫 (hoành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 只会在家里耍横发脾气。

Từ liên quan

Gần nghĩa

窝儿里反 · 窝儿薄脆 · 窩兒薄脆 · 窝儿岔