窩囊氣

wō náng qì oa nang khí

Hán Việt: oa nang khí · Pinyin: wō náng qì

Tổng quan

sự bực bội dồn nén | những điều phiền toái nhỏ nhặt

Cấu tạo: (oa) + (nang) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự bực bội dồn nén | những điều phiền toái nhỏ nhặt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 憋在心里的不能说或不愿说的怨气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.憋在心里无处发泄的冤气。

Eng

  • CC-CEDICT pent-up frustration|petty annoyances
  • Cihui pent-up frustration; petty annoyances