窝囊相 wō nāng xiāng·oa nang tương Hán Việt: oa nang tương · Pinyin: wō nāng xiāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.难看邋遢或怯懦无能的样子。 Cấu tạo: 窩 (oa) + 囊 (nang) + 相 (tương)Pinyinwō nāng xiāngHán Việtoa nang tươngCấu tạo窩 + 囊 + 相 · oa + nang + tương nghĩa thành phần: oa + nang + tương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.难看邋遢或怯懦无能的样子。 Từ liên quan Gần nghĩa窝囊气 · 窝囊废 · 窝囊 · 窝囊肺 · 窝囊钱 · 窩囊相 · 窩囊肺 · 窝囊劲儿