窩子班 wō zi bān · oa tử ban Hán Việt: oa tử ban · Pinyin: wō zi bān Tổng quan Cấu tạo: 窩 (oa) + 子 (tử) + 班 (ban)Pinyinwō zi bānHán Việtoa tử banCấu tạo窩 + 子 + 班 · oa + tử + ban nghĩa thành phần: oa + tử + ban Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 家庭培育的戏班。Tân Hoa Tự Điển 1.家庭培育的戏班。