窩得慌 oa đắc hoảng Hán Việt: oa đắc hoảng Tổng quan Cấu tạo: 窩 (oa) + 得 (đắc) + 慌 (hoảng)Hán Việtoa đắc hoảngCấu tạo窩 + 得 + 慌 · oa + đắc + hoảng nghĩa thành phần: oa + đắc + hoảng Nghĩa EngCihui 窩得慌 ō de huāng r.v. 1. get bored at home 2. be uncomfortable because squeezed in a small seat/etc.