窩心氣 oa tâm khí Hán Việt: oa tâm khí Tổng quan Cấu tạo: 窩 (oa) + 心 (tâm) + 氣 (khí)Hán Việtoa tâm khíCấu tạo窩 + 心 + 氣 · oa + tâm + khí nghĩa thành phần: oa + tâm + khí Nghĩa EngCihui 窩心氣 ōxīnqì n. bottled-up anger