窩心腳

wō xīn jiǎo oa tâm cước

Hán Việt: oa tâm cước · Pinyin: wō xīn jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (oa) + (tâm) + (cước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对准胸口踢去的一脚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对准胸口踢去的一脚。