窩心酒

wō xīn jiǔ oa tâm tửu

Hán Việt: oa tâm tửu · Pinyin: wō xīn jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (oa) + (tâm) + (tửu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹闷酒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹闷酒。

Eng

  • Cihui 窩心酒 ōxīnjiǔ n. alcohol that burns in one's stomach