窩火憋氣 wō huǒ biē qì Pinyin: wō huǒ biē qì Tổng quan Cấu tạo: 窩 (oa) + 火 (hỏa) + 憋 + 氣 (khí)Pinyinwō huǒ biē qìCấu tạo窩 + 火 + 憋 + 氣 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 把屈辱或恼怒强压在心底,不敢或不能发泄。Tân Hoa Tự Điển 1.把屈辱或恼怒强压在心底﹐不敢或不能发泄。