窩脖子 oa bột tử Hán Việt: oa bột tử Tổng quan Cấu tạo: 窩 (oa) + 脖 (bột) + 子 (tử)Hán Việtoa bột tửCấu tạo窩 + 脖 + 子 · oa + bột + tử nghĩa thành phần: oa + bột + tử Nghĩa EngCihui 窩脖子 ōbózi ►See wōbó