窩脫銀

wō tuō yín oa thoát ngân

Hán Việt: oa thoát ngân · Pinyin: wō tuō yín

Tổng quan

Cấu tạo: (oa) + (thoát) + (ngân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 元时官府对人民进行高利贷剥削所放的一种银两。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.元时官府对人民进行高利贷剥削所放的一种银两。