窩藏罪 wō cáng zuì · oa tàng tội Hán Việt: oa tàng tội · Pinyin: wō cáng zuì Tổng quan Cấu tạo: 窩 (oa) + 藏 (tàng) + 罪 (tội)Pinyinwō cáng zuìHán Việtoa tàng tộiCấu tạo窩 + 藏 + 罪 · oa + tàng + tội nghĩa thành phần: oa + tàng + tội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在我国,指明知对方是犯罪分子而为其提供隐蔽的场所或逃跑的条件,使其逃避法律制裁的行为。如果双方事前通谋,则以共同犯罪论处。