窩里窩囊

oa lí oa nang

Hán Việt: oa lí oa nang

Tổng quan

ngu xuẫn hèn nhát

Cấu tạo: (oa) + (lí) + (oa) + (nang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngu xuẫn hèn nhát

Eng

  • Cihui 窩裡窩囊 ōliwōnang r.f. 1. slovenly; untidy 2. stupid and cowardly