窩雛兒 oa sồ nhi Hán Việt: oa sồ nhi Tổng quan Cấu tạo: 窩 (oa) + 雛 (sồ) + 兒 (nhi)Hán Việtoa sồ nhiCấu tạo窩 + 雛 + 兒 · oa + sồ + nhi nghĩa thành phần: oa + sồ + nhi Nghĩa EngCihui 窩雛兒 ōchúr n. <coll.> shy person M:¹míng/¹ge