窩魯朵

wō lǔ duǒ oa lỗ đóa

Hán Việt: oa lỗ đóa · Pinyin: wō lǔ duǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (oa) + (lỗ) + (đóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"窝里朵"; 蒙古语的译音。意即行宫﹑行帐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"窝里朵"。 2.蒙古语的译音。意即行宫﹑行帐。