窟外结集 quật ngoại kết tập Hán Việt: quật ngoại kết tập Tổng quan quật ngoại kết tập (故事)見結集條。☸ Cấu tạo: 窟 (quật) + 外 (ngoại) + 结 (kết) + 集 (tập)Hán Việtquật ngoại kết tậpCấu tạo窟 + 外 + 结 + 集 · quật + ngoại + kết + tập nghĩa thành phần: quật + ngoại + kết + tập Nghĩa ViệtCihui quật ngoại kết tập (故事)見結集條。☸