窟窿眼兒
quật lung nhãn nhi
Hán Việt: quật lung nhãn nhi · Pinyin: kū lóng yǎn ér
Tổng quan
hố nhỏ: lỗ nhỏ/kẽ hở
Nghĩa
Việt
- Cihui hố nhỏ: lỗ nhỏ/kẽ hở
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 小窟窿;小孔这块木头上有好些虫蛀的~。
Eng
- Cihui 窟窿眼兒 ūlongyǎnr ►See kūlongyǎn