窟窿眼兒
quật lung nhãn nhi
Hán Việt: quật lung nhãn nhi · Pinyin: kū lóng yǎn ér
Tổng quan
hố nhỏ: lỗ nhỏ/kẽ hở
Nghĩa
Việt
- Cihui hố nhỏ: lỗ nhỏ/kẽ hở
- Cihui hố nhỏ; lỗ nhỏ; kẽ hở。小窟窿; 小孔。 這塊木頭上有好些蟲蛀的窟窿眼兒。 tấm ván này có nhiều lỗ nhỏ bị mọt ăn thủng.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 小孔、小洞。如:「這花盆底部有個窟窿眼兒,難怪會漏水。」
Eng
- Cihui 窟窿眼兒 ūlongyǎnr ►See kūlongyǎn