窣利語 tốt lợi ngữ Hán Việt: tốt lợi ngữ Tổng quan Cấu tạo: 窣 (tốt) + 利 (lợi) + 語 (ngữ)Hán Việttốt lợi ngữCấu tạo窣 + 利 + 語 · tốt + lợi + ngữ nghĩa thành phần: tốt + lợi + ngữ Nghĩa EngCihui 窣利語 ùlìyǔ n. <lg.> Sogdian