窦家妻 đậu gia thê Hán Việt: đậu gia thê Tổng quan Cấu tạo: 窦 (đậu) + 家 (gia) + 妻 (thê)Hán Việtđậu gia thêCấu tạo窦 + 家 + 妻 · đậu + gia + thê nghĩa thành phần: đậu + gia + thê