窨井蓋 yìn jǐng gài · ấm tỉnh cái Hán Việt: ấm tỉnh cái · Pinyin: yìn jǐng gài Tổng quan nắp cống Cấu tạo: 窨 (ấm) + 井 (tỉnh) + 蓋 (cái)Pinyinyìn jǐng gàiHán Việtấm tỉnh cáiCấu tạo窨 + 井 + 蓋 · ấm + tỉnh + cái nghĩa thành phần: ấm + tỉnh + cái Nghĩa ViệtCihui nắp cốngEngCC-CEDICT manhole coverCihui manhole cover