窩子病 wō zi bìng · oa tử bệnh Hán Việt: oa tử bệnh · Pinyin: wō zi bìng Tổng quan Cấu tạo: 窩 (oa) + 子 (tử) + 病 (bệnh)Pinyinwō zi bìngHán Việtoa tử bệnhCấu tạo窩 + 子 + 病 · oa + tử + bệnh nghĩa thành phần: oa + tử + bệnh