窩小豬 oa tiểu trư Hán Việt: oa tiểu trư Tổng quan Cấu tạo: 窩 (oa) + 小 (tiểu) + 豬 (trư)Hán Việtoa tiểu trưCấu tạo窩 + 小 + 豬 · oa + tiểu + trư nghĩa thành phần: oa + tiểu + trư Nghĩa EngCihui farrow