窩心酒 wō xīn jiǔ · oa tâm tửu Hán Việt: oa tâm tửu · Pinyin: wō xīn jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 窩 (oa) + 心 (tâm) + 酒 (tửu)Pinyinwō xīn jiǔHán Việtoa tâm tửuCấu tạo窩 + 心 + 酒 · oa + tâm + tửu nghĩa thành phần: oa + tâm + tửu Nghĩa EngCihui 窩心酒 ōxīnjiǔ n. alcohol that burns in one's stomach